Thrive: thrive – thrived/throve – thrived/thriven
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: phát triển mạnh.
Nguyên mẫu (V1)thrive
Quá khứ đơn (V2)thrived / throve
Quá khứ phân từ (V3)thrived / thriven
Nghĩa
To grow strong, healthy, and successful.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Plants thrive in warm, sunny places.
Quá khứ đơn (V2)
The small shop thrived last year.
Quá khứ phân từ (V3)
The business has thrived since last spring.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của thrive.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có i và -en
drivewriteriderisehidebitearisestriverewritestride
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.