Drive: drive – drove – driven
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lái xe.
Nguyên mẫu (V1)drive
Quá khứ đơn (V2)drove
Quá khứ phân từ (V3)driven
Nghĩa
To control and move a car.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I can drive a car.
Quá khứ đơn (V2)
She drove to work this morning.
Quá khứ phân từ (V3)
He has driven this road many times.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của drive.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có i và -en
writeriderisehidebitearisethrivestriverewritestride
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.