Bite: bite – bit – bitten
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cắn.
Nguyên mẫu (V1)bite
Quá khứ đơn (V2)bit
Quá khứ phân từ (V3)bitten
Nghĩa
To cut something with your teeth.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
My dog does not bite people.
Quá khứ đơn (V2)
A mosquito bit me last night.
Quá khứ phân từ (V3)
The baby has bitten her toy.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bite.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có i và -en
drivewriteriderisehidearisethrivestriverewritestride
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.