Bind: bind – bound – bound
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: buộc.
Nguyên mẫu (V1)bind
Quá khứ đơn (V2)bound
Quá khứ phân từ (V3)bound
Nghĩa
To tie something tightly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Use a rope to bind the boxes together.
Quá khứ đơn (V2)
He bound the boxes with a thick rope.
Quá khứ phân từ (V3)
The boxes have been bound with strong rope.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bind.
Đừng nhầm lẫn
- bound (bounded, bounded) — nhảy
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ound
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.