Find: find – found – found
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: tìm thấy.
Nguyên mẫu (V1)find
Quá khứ đơn (V2)found
Quá khứ phân từ (V3)found
Nghĩa
To see or get something you were looking for.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I cannot find my keys.
Quá khứ đơn (V2)
She found a coin on the street.
Quá khứ phân từ (V3)
We have found a nice hotel.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của find.
Đừng nhầm lẫn
- found (founded, founded) — thành lập
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ound
Cụm động từ với find
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.