Fight: fight – fought – fought
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh nhau, cãi nhau.
Nguyên mẫu (V1)fight
Quá khứ đơn (V2)fought
Quá khứ phân từ (V3)fought
Nghĩa
To use your body or words against someone.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Brothers sometimes fight about small things.
Quá khứ đơn (V2)
The two boys fought in the yard.
Quá khứ phân từ (V3)
They have fought about money again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của fight.
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ought hoặc -aught
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.