Catch: catch – caught – caught
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bắt.
Nguyên mẫu (V1)catch
Quá khứ đơn (V2)caught
Quá khứ phân từ (V3)caught
Nghĩa
To get hold of something moving.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I can catch the ball with one hand.
Quá khứ đơn (V2)
He caught the ball easily.
Quá khứ phân từ (V3)
She has caught three fish today.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của catch.
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ought hoặc -aught
Cụm động từ với catch
catch up — bắt kịpcatch on — vỡ lẽ, hiểu ra
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.