Cast: cast – cast – cast
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ném, chọn diễn viên.
Nguyên mẫu (V1)cast
Quá khứ đơn (V2)cast
Quá khứ phân từ (V3)cast
Nghĩa
To throw something or to choose actors for a film.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I will cast the net into the sea.
Quá khứ đơn (V2)
The director cast a young girl in the main role.
Quá khứ phân từ (V3)
The play has been cast with young actors.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cast.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.