Buy: buy – bought – bought
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: mua.
Nguyên mẫu (V1)buy
Quá khứ đơn (V2)bought
Quá khứ phân từ (V3)bought
Nghĩa
To give money to get something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I want to buy some bread.
Quá khứ đơn (V2)
He bought a new jacket yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
We have bought tickets for the show.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của buy.
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ought hoặc -aught
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.