Teach: teach – taught – taught
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: dạy.
Nguyên mẫu (V1)teach
Quá khứ đơn (V2)taught
Quá khứ phân từ (V3)taught
Nghĩa
To help someone learn something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I teach English to my little brother.
Quá khứ đơn (V2)
She taught us how to swim last year.
Quá khứ phân từ (V3)
He has taught at this school for ten years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của teach.
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ought hoặc -aught
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.