Tear: tear – tore – torn
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: xé.
Nguyên mẫu (V1)tear
Quá khứ đơn (V2)tore
Quá khứ phân từ (V3)torn
Nghĩa
To pull paper or cloth apart.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Do not tear the paper, please.
Quá khứ đơn (V2)
He tore the letter into small pieces.
Quá khứ phân từ (V3)
I have torn my shirt on the door.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của tear.
Đừng nhầm lẫn
- tear (noun) — nước mắt
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ore, quá khứ phân từ bằng -orn
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.