Bear: bear – bore – borne
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chịu.
Nguyên mẫu (V1)bear
Quá khứ đơn (V2)bore
Quá khứ phân từ (V3)borne
Nghĩa
To put up with something bad, or to hold up something heavy.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I cannot bear the noise any longer.
Quá khứ đơn (V2)
The old bridge bore the weight of the cars.
Quá khứ phân từ (V3)
She has borne the pain for many years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bear.
Đừng nhầm lẫn
- born (be born) — sinh ra
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ore, quá khứ phân từ bằng -orn
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.