Beat: beat – beat – beaten

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh, đánh bại.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)beat
Quá khứ đơn (V2)beat
Quá khứ phân từ (V3)beaten

Nghĩa

To win against or to hit many times.

Beat trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I always beat my brother at chess.

Quá khứ đơn (V2)
Our team beat them last night.

Quá khứ phân từ (V3)
She has beaten me at tennis twice.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của beat.

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← bear become →