Become: become – became – become
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: trở thành.
Nguyên mẫu (V1)become
Quá khứ đơn (V2)became
Quá khứ phân từ (V3)become
Nghĩa
To start to be something new.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I want to become a teacher.
Quá khứ đơn (V2)
He became tired very quickly.
Quá khứ phân từ (V3)
She has become a good singer.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của become.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng thứ ba giống dạng thứ nhất
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.