Come: come – came – come
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đến.
Nguyên mẫu (V1)come
Quá khứ đơn (V2)came
Quá khứ phân từ (V3)come
Nghĩa
To move to where someone is.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
They come to my house on Sundays.
Quá khứ đơn (V2)
He came home very late.
Quá khứ phân từ (V3)
She has come back from work.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của come.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng thứ ba giống dạng thứ nhất
Cụm động từ với come
come back — quay lạicome in — vàocome over — ghé thămcome up with — nghĩ racome across — tình cờ gặpcome down — giảm
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.