Run: run – ran – run
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chạy, điều hành.
Nguyên mẫu (V1)run
Quá khứ đơn (V2)ran
Quá khứ phân từ (V3)run
Nghĩa
To move your legs faster than walking.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I run in the park every morning.
Quá khứ đơn (V2)
He ran to the bus stop.
Quá khứ phân từ (V3)
She has run a small shop for years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của run.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng thứ ba giống dạng thứ nhất
Cụm động từ với run
run away — bỏ chạyrun through — lướt qua, diễn tậprun out — hết
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.