Saw: saw – sawed – sawn/sawed
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cưa.
Nguyên mẫu (V1)saw
Quá khứ đơn (V2)sawed
Quá khứ phân từ (V3)sawn / sawed
Nghĩa
To cut wood with a tool that has sharp teeth.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I need to saw this wood.
Quá khứ đơn (V2)
He sawed the board in half.
Quá khứ phân từ (V3)
The wood has been sawn into boards.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của saw.
Đừng nhầm lẫn
- saw (past of see) — nhìn thấy
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatfallprovelieforgiveforbid
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.