Go: go – went – gone
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đi.
Nguyên mẫu (V1)go
Quá khứ đơn (V2)went
Quá khứ phân từ (V3)gone
Nghĩa
To move from one place to another.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I go to work by bus.
Quá khứ đơn (V2)
We went to the beach last summer.
Quá khứ phân từ (V3)
She has gone home already.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của go.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegiveshoweatfallprovelieforgiveforbidundergo
Cụm động từ với go
go out — đi ra ngoàigo away — đi khỏi, rời đigo on — tiếp tụcgo through — trải qua, xem xétgo up — tăng lêngo down — giảm xuống
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.