Grind: grind – ground – ground
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: xay.
Nguyên mẫu (V1)grind
Quá khứ đơn (V2)ground
Quá khứ phân từ (V3)ground
Nghĩa
To crush something into small pieces or powder.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I grind the coffee beans every morning.
Quá khứ đơn (V2)
She ground the pepper over the food.
Quá khứ phân từ (V3)
The farmer has ground the wheat into flour.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của grind.
Đừng nhầm lẫn
- ground (noun) — mặt đất
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ound
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.