Wind: wind – wound – wound
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: quấn, uốn lượn.
Nguyên mẫu (V1)wind
Quá khứ đơn (V2)wound
Quá khứ phân từ (V3)wound
Nghĩa
To turn something round and round.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I wind the string around my finger.
Quá khứ đơn (V2)
She wound a scarf around her neck.
Quá khứ phân từ (V3)
He has wound the rope around a tree.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của wind.
Đừng nhầm lẫn
- wound (wounded, wounded) — làm bị thương
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ound
Cụm động từ với wind
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.