Win: win – won – won
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: thắng.
Nguyên mẫu (V1)win
Quá khứ đơn (V2)won
Quá khứ phân từ (V3)won
Nghĩa
To come first in a game.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I hope to win the game.
Quá khứ đơn (V2)
Our team won the match yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
She has won a prize.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của win.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
stickhangstrikespinswingdigclingflingstringstingslingwring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.