Swing: swing – swung – swung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đung đưa.
Nguyên mẫu (V1)swing
Quá khứ đơn (V2)swung
Quá khứ phân từ (V3)swung
Nghĩa
To move back and forth from a fixed point.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The children like to swing in the park.
Quá khứ đơn (V2)
The door swung open slowly.
Quá khứ phân từ (V3)
The monkey has swung from branch to branch.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của swing.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangstrikespindigclingflingstringstingslingwring
Cụm động từ với swing
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.