Spin: spin – spun – spun
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: quay.
Nguyên mẫu (V1)spin
Quá khứ đơn (V2)spun
Quá khứ phân từ (V3)spun
Nghĩa
To turn around and around quickly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The wheel can spin very fast.
Quá khứ đơn (V2)
The children spun around in the garden.
Quá khứ phân từ (V3)
The wheel has spun all day long.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spin.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangstrikeswingdigclingflingstringstingslingwring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.