Strike: strike – struck – struck
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh.
Nguyên mẫu (V1)strike
Quá khứ đơn (V2)struck
Quá khứ phân từ (V3)struck
Nghĩa
To hit something hard or stop working as a group.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Workers may strike for better pay.
Quá khứ đơn (V2)
The ball struck the window yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
A stone has struck my car.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của strike.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangspinswingdigclingflingstringstingslingwring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.