Wring: wring – wrung – wrung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: vắt.
Nguyên mẫu (V1)wring
Quá khứ đơn (V2)wrung
Quá khứ phân từ (V3)wrung
Nghĩa
To squeeze and twist to remove water from something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please wring the wet towel.
Quá khứ đơn (V2)
She wrung the wet cloth over the sink.
Quá khứ phân từ (V3)
I have wrung out the wet towels.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của wring.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangstrikespinswingdigclingflingstringstingsling
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.