Stick: stick – stuck – stuck
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: dán, mắc kẹt.
Nguyên mẫu (V1)stick
Quá khứ đơn (V2)stuck
Quá khứ phân từ (V3)stuck
Nghĩa
To fix one thing onto another so it stays there.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I stick a stamp on every letter.
Quá khứ đơn (V2)
She stuck the photo on the wall.
Quá khứ phân từ (V3)
He has stuck the poster on his door.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stick.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winhangstrikespinswingdigclingflingstringstingslingwring
Cụm động từ với stick
stick together — đoàn kết, gắn bó
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.