Steal: steal – stole – stolen
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ăn cắp.
Nguyên mẫu (V1)steal
Quá khứ đơn (V2)stole
Quá khứ phân từ (V3)stolen
Nghĩa
To take something that is not yours.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Do not steal other people's things.
Quá khứ đơn (V2)
Someone stole my bike last night.
Quá khứ phân từ (V3)
A thief has stolen her bag.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của steal.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có o và -en
breakforgetspeakchoosewakefreezeweavetreadawake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.