Speak: speak – spoke – spoken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nói.
Nguyên mẫu (V1)speak
Quá khứ đơn (V2)spoke
Quá khứ phân từ (V3)spoken
Nghĩa
To say words, to talk.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I speak two languages at home.
Quá khứ đơn (V2)
She spoke to the teacher after class.
Quá khứ phân từ (V3)
He has spoken to me about it.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của speak.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có o và -en
breakforgetchoosewakestealfreezeweavetreadawake
Cụm động từ với speak
speak up — nói to hơnspeak out — lên tiếng
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.