Speed: speed – sped/speeded – sped/speeded

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: phóng nhanh.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)speed
Quá khứ đơn (V2)sped / speeded
Quá khứ phân từ (V3)sped / speeded

Nghĩa

To go or drive very fast.

Speed trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
Cars often speed on this road.

Quá khứ đơn (V2)
A car sped past the school.

Quá khứ phân từ (V3)
The ambulance has sped away.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của speed.

Những động từ biến đổi giống nhau

Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn

feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreep

Cụm động từ với speed

speed up — tăng tốc

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← speak spell →