Feel: feel – felt – felt
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cảm thấy.
Nguyên mẫu (V1)feel
Quá khứ đơn (V2)felt
Quá khứ phân từ (V3)felt
Nghĩa
To know something through touch or inside yourself.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I feel tired after work.
Quá khứ đơn (V2)
She felt very happy yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
We have felt cold all day.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của feel.
Đừng nhầm lẫn
- fell (past of fall) — rơi
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
keepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.