Fall: fall – fell – fallen
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ngã, rơi.
Nguyên mẫu (V1)fall
Quá khứ đơn (V2)fell
Quá khứ phân từ (V3)fallen
Nghĩa
To go down quickly from a higher place.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Leaves fall from the trees in autumn.
Quá khứ đơn (V2)
The child fell off his bike.
Quá khứ phân từ (V3)
A lot of snow has fallen this week.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của fall.
Đừng nhầm lẫn
- fell (felled, felled) — đốn
- felt (past of feel) — cảm thấy
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatprovelieforgiveforbidundergo
Cụm động từ với fall
fall behind — tụt lạifall out — cãi nhau, bất hòafall apart — đổ vỡ
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.