Eat: eat – ate – eaten
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ăn.
Nguyên mẫu (V1)eat
Quá khứ đơn (V2)ate
Quá khứ phân từ (V3)eaten
Nghĩa
To put food in your mouth.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I like to eat fruit for breakfast.
Quá khứ đơn (V2)
We ate dinner at seven.
Quá khứ phân từ (V3)
Have you eaten your lunch yet?
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của eat.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshowfallprovelieforgiveforbidundergo
Cụm động từ với eat
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.