Forgive: forgive – forgave – forgiven
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: tha thứ.
Nguyên mẫu (V1)forgive
Quá khứ đơn (V2)forgave
Quá khứ phân từ (V3)forgiven
Nghĩa
To stop being angry at someone.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please forgive me for being late.
Quá khứ đơn (V2)
She forgave her brother quickly.
Quá khứ phân từ (V3)
I have forgiven him already.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của forgive.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatfallprovelieforbidundergo
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.