Be: be – was/were – been
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: là.
Nguyên mẫu (V1)be
Quá khứ đơn (V2)was / were
Quá khứ phân từ (V3)been
Nghĩa
To live or to happen.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I want to be a doctor.
Quá khứ đơn (V2)
There was a big party last night.
Quá khứ phân từ (V3)
She has been here for two hours.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của be.
Cả ba dạng đều khác nhau
doseegogiveshoweatfallprovelieforgiveforbidundergo
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.