See: see – saw – seen
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nhìn thấy.
Nguyên mẫu (V1)see
Quá khứ đơn (V2)saw
Quá khứ phân từ (V3)seen
Nghĩa
To use your eyes.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I can see the sea from here.
Quá khứ đơn (V2)
We saw a big bird yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
Have you seen my keys?
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của see.
Đừng nhầm lẫn
- saw (sawed, sawn) — cưa
Cả ba dạng đều khác nhau
bedogogiveshoweatfallprovelieforgiveforbidundergo
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.