Show: show – showed – shown/showed
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cho xem.
Nguyên mẫu (V1)show
Quá khứ đơn (V2)showed
Quá khứ phân từ (V3)shown / showed
Nghĩa
To let someone see something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please show me your ticket.
Quá khứ đơn (V2)
She showed us her new room.
Quá khứ phân từ (V3)
He has shown me the way.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của show.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveeatfallprovelieforgiveforbidundergo
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.