Lie: lie – lay – lain

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nằm.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)lie
Quá khứ đơn (V2)lay
Quá khứ phân từ (V3)lain

Nghĩa

To rest your body flat on a bed or floor.

Lie trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I like to lie on the sofa and read.

Quá khứ đơn (V2)
The cat lay on my bed all day.

Quá khứ phân từ (V3)
He has lain in bed since morning.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lie.

Đừng nhầm lẫn

Cả ba dạng đều khác nhau

bedoseegogiveshoweatfallproveforgiveforbidundergo

Cụm động từ với lie

lie down — nằm xuống

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← let light →