Lay: lay – laid – laid
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đặt.
Nguyên mẫu (V1)lay
Quá khứ đơn (V2)laid
Quá khứ phân từ (V3)laid
Nghĩa
To put something down flat.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I always lay my keys on this table.
Quá khứ đơn (V2)
She laid the baby on the bed.
Quá khứ phân từ (V3)
He has laid the books on the desk.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lay.
Đừng nhầm lẫn
- lie (lay, lain) — nằm
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Cụm động từ với lay
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.