Lead: lead – led – led
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: dẫn, lãnh đạo.
Nguyên mẫu (V1)lead
Quá khứ đơn (V2)led
Quá khứ phân từ (V3)led
Nghĩa
To show the way, or to be first.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
She will lead us to the museum.
Quá khứ đơn (V2)
He led the team to a big win.
Quá khứ phân từ (V3)
The guide has led us through the forest.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lead.
Đừng nhầm lẫn
- lead (noun) — chì
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreep
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.