Mean: mean – meant – meant
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nghĩa là.
Nguyên mẫu (V1)mean
Quá khứ đơn (V2)meant
Quá khứ phân từ (V3)meant
Nghĩa
To show or say what something is about.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
What does this word mean?
Quá khứ đơn (V2)
She meant to call you yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
This sign has always meant danger.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.