Bleed: bleed – bled – bled
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chảy máu.
Nguyên mẫu (V1)bleed
Quá khứ đơn (V2)bled
Quá khứ phân từ (V3)bled
Nghĩa
To lose blood from the body.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
A small cut can bleed a lot.
Quá khứ đơn (V2)
His finger bled a little after the fall.
Quá khứ phân từ (V3)
My nose has bled twice this week.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bleed.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreep
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.