Keep: keep – kept – kept
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: giữ, tiếp tục.
Nguyên mẫu (V1)keep
Quá khứ đơn (V2)kept
Quá khứ phân từ (V3)kept
Nghĩa
To have something and not give it away.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I keep my keys in my bag.
Quá khứ đơn (V2)
He kept the letter for years.
Quá khứ phân từ (V3)
She has kept the old photos.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của keep.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreepbleed
Cụm động từ với keep
keep up — theo kịpkeep up with — cập nhật, theo kịp
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.