Breed: breed – bred – bred
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nhân giống.
Nguyên mẫu (V1)breed
Quá khứ đơn (V2)bred
Quá khứ phân từ (V3)bred
Nghĩa
To keep animals so they have young ones.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
They breed horses on this farm.
Quá khứ đơn (V2)
My uncle bred dogs for many years.
Quá khứ phân từ (V3)
These horses have been bred on this farm.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của breed.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealfleesweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.