Sweep: sweep – swept – swept
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: quét.
Nguyên mẫu (V1)sweep
Quá khứ đơn (V2)swept
Quá khứ phân từ (V3)swept
Nghĩa
To clean a floor with a brush.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I sweep the kitchen floor every morning.
Quá khứ đơn (V2)
She swept the floor after dinner.
Quá khứ phân từ (V3)
He has swept the leaves from the yard.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sweep.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleecreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.