Break: break – broke – broken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm vỡ, hỏng.
Nguyên mẫu (V1)break
Quá khứ đơn (V2)broke
Quá khứ phân từ (V3)broken
Nghĩa
To make something go into pieces.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Be careful, you might break the glass.
Quá khứ đơn (V2)
The boy broke the window with a ball.
Quá khứ phân từ (V3)
My phone has broken again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của break.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có o và -en
forgetspeakchoosewakestealfreezeweavetreadawake
Cụm động từ với break
break down — phân tích, hỏngbreak up — chia taybreak out — bùng nổ
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.