Wake: wake – woke – woken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: thức dậy, đánh thức.
Nguyên mẫu (V1)wake
Quá khứ đơn (V2)woke
Quá khứ phân từ (V3)woken
Nghĩa
To stop sleeping.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I wake early on school days.
Quá khứ đơn (V2)
He woke up late today.
Quá khứ phân từ (V3)
The noise has woken the baby again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của wake.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có o và -en
breakforgetspeakchoosestealfreezeweavetreadawake
Cụm động từ với wake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.