Upset: upset – upset – upset
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm buồn lòng.
Nguyên mẫu (V1)upset
Quá khứ đơn (V2)upset
Quá khứ phân từ (V3)upset
Nghĩa
To make someone feel sad, worried or angry.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Bad news can upset my mother.
Quá khứ đơn (V2)
The loud noise upset the baby.
Quá khứ phân từ (V3)
His words have upset her again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của upset.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.