Bet: bet – bet – bet
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cá cược.
Nguyên mẫu (V1)bet
Quá khứ đơn (V2)bet
Quá khứ phân từ (V3)bet
Nghĩa
To put money on the result of a game.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
My dad likes to bet on horse races.
Quá khứ đơn (V2)
He bet all his money on the race.
Quá khứ phân từ (V3)
She has bet on her team again.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bet.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadshutsplit
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.