Bid: bid – bid – bid
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đấu giá.
Nguyên mẫu (V1)bid
Quá khứ đơn (V2)bid
Quá khứ phân từ (V3)bid
Nghĩa
To offer an amount of money to buy something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I want to bid for that old chair.
Quá khứ đơn (V2)
She bid ten dollars for the painting.
Quá khứ phân từ (V3)
They have bid twice for the old table.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bid.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.