Hit: hit – hit – hit
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh.
Nguyên mẫu (V1)hit
Quá khứ đơn (V2)hit
Quá khứ phân từ (V3)hit
Nghĩa
To touch something hard and fast.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Don't hit the ball too hard.
Quá khứ đơn (V2)
The ball hit the window.
Quá khứ phân từ (V3)
I have hit my head on the door.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hit.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadcostcutfithurtspreadbetshutsplit
Cụm động từ với hit
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.